Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mayflower

//

* danh từ
  • hoa tháng 5
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ship in which the Pilgrim Fathers sailed from England to Massachusetts in 1620

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...