mayflower
“mayflowering” là hiện tại phân từ của mayflower — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mayflower
//
* danh từ- hoa tháng 5
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ship in which the Pilgrim Fathers sailed from England to Massachusetts in 1620