Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mayflower

/'mei.flauә/

“mayflowering” là hiện tại phân từ của mayflower — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mayflower

//

* danh từ
  • hoa tháng 5
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ship in which the Pilgrim Fathers sailed from England to Massachusetts in 1620

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...