Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28319

mayfly

/'meiflai/

danh từ

  • (động vật học) con phù du
Biến thể từ mayflies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. slender insect with delicate membranous wings having an aquatic larval stage and terrestrial adult stage usually lasting less than two days

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...