Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mayfly

/'meiflai/ phổ biến #28319

“mayflies” là số nhiều của mayfly — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mayflies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mayfly

/'meiflai/

danh từ

  • (động vật học) con phù du
Định nghĩa tiếng Anh

n. slender insect with delicate membranous wings having an aquatic larval stage and terrestrial adult stage usually lasting less than two days

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...