Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mayoral

/'meərəl/ phổ biến #14425
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mayoral

/'meərəl/

tính từ

  • (thuộc) thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a mayor or the office of mayor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...