Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14425

mayoral

/'meərəl/

tính từ

  • (thuộc) thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a mayor or the office of mayor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...