Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mayoralty

/'meərəlti/ phổ biến #34393
Biến thể từ mayoralties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mayoralty

/'meərəlti/

danh từ

  • chức thị trưởng
  • nhiệm kỳ thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of mayor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...