Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34393

mayoralty

/'meərəlti/

danh từ

  • chức thị trưởng
  • nhiệm kỳ thị trưởng
Biến thể từ mayoralties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of mayor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...