mayoralty
/'meərəlti/ phổ biến #34393
Biến thể từ
mayoralties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mayoralty
/'meərəlti/
danh từ
- chức thị trưởng
- nhiệm kỳ thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of mayor