Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mayoralties” là số nhiều của mayoralty — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #34393

mayoralty

/'meərəlti/

danh từ

  • chức thị trưởng
  • nhiệm kỳ thị trưởng
Biến thể từ mayoralties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of mayor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...