Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mayoresses” là số nhiều của mayoress — đang hiển thị từ gốc:

mayoress

/'meəris/

danh từ

  • bà thị trưởng
Biến thể từ mayoresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wife of a mayor\nn. a woman mayor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...