Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mayorship

/'meəʃip/ phổ biến #43734
Biến thể từ mayorships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mayorship

/'meəʃip/

danh từ

  • chức thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a mayor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...