Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43734

mayorship

/'meəʃip/

danh từ

  • chức thị trưởng
Biến thể từ mayorships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a mayor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...