mayorship
/'meəʃip/
danh từ
- chức thị trưởng
Biến thể từ
mayorships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of a mayor.
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The office of a mayor.
Đang tải...