Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mayorships” là số nhiều của mayorship — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #43734

mayorship

/'meəʃip/

danh từ

  • chức thị trưởng
Biến thể từ mayorships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a mayor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...