mayorship
“mayorships” là số nhiều của mayorship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mayorship
/'meəʃip/
danh từ
- chức thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of a mayor.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“mayorships” là số nhiều của mayorship — đang hiển thị từ gốc:
n. The office of a mayor.
Đang tải...