Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meadowland

/'medәjlænd, -lәnd/

“meadowlands” là số nhiều của meadowland — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ meadowlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meadowland

//

* danh từ
  • bãi chăn súc vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...