meager
/'mi:gə/ TOEFLGRE phổ biến #9607
Nghĩa thường dùng
ít ỏi, nghèo nàn, không đủ
tính từ
“The raise was meager compared to inflation.”Mức tăng lương ít ỏi so với lạm phát.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meager
/'mi:gə/
tính từ
- gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem
- nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc
- a meager meal: bữa ăn đạm bạc, bữa ăn nghèo nàn
Định nghĩa tiếng Anh
a. deficient in amount or quality or extent