Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #9607

meager

/'mi:gə/

tính từ

  • gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem
  • nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc
    • a meager meal: bữa ăn đạm bạc, bữa ăn nghèo nàn
Định nghĩa tiếng Anh

a. deficient in amount or quality or extent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...