Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meal ended

Nghĩa thường dùng

bữa ăn kết thúc noun+verb

“The meal we had on our last evening in Istanbul was a perfect end to our holiday.”Bữa ăn tối cuối cùng ở Istanbul là cái kết hoàn hảo cho kỳ nghỉ của chúng tôi. (Lưu ý: Chỉ dùng ended, KHÔNG dùng finished.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...