mealie
/'mi:li/
danh từ, (thường) số nhiều
- (Nam phi) ngô
Biến thể từ
mealies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ear of corn
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an ear of corn
Đang tải...