Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mealie

/'mi:li/ phổ biến #42160
Biến thể từ mealies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mealie

/'mi:li/

danh từ, (thường) số nhiều

  • (Nam phi) ngô
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ear of corn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...