Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mealies” là số nhiều của mealie — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #42160

mealie

/'mi:li/

danh từ, (thường) số nhiều

  • (Nam phi) ngô
Biến thể từ mealies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ear of corn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...