Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mealy

/'mi:li/ phổ biến #28901

“mealiest” là so sánh nhất của mealy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mealiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mealy

/'mi:li/

tính từ

  • giống bột; có bột, nhiều bột, phủ đầy bột
    • mealy potatoes: khoai nhiều bột
  • xanh xao, tái nhợt, trắng bệch (da)
    • to have a mealy complexion: có nước da xanh
  • có đốm (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing meal or made of meal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...