Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20710

mealtime

/'mi:ltaim/

danh từ

  • giờ ăn
Biến thể từ mealtimes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the hour at which a meal is habitually or customarily eaten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...