mealtime
/'mi:ltaim/ phổ biến #20710
Biến thể từ
mealtimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mealtime
/'mi:ltaim/
danh từ
- giờ ăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the hour at which a meal is habitually or customarily eaten