Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mealtime

/'mi:ltaim/ phổ biến #20710

“mealtimes” là số nhiều của mealtime — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mealtimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mealtime

/'mi:ltaim/

danh từ

  • giờ ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the hour at which a meal is habitually or customarily eaten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...