meander
//
- uốn lại, gấp lại, cong lại // chỗ cong, chỗ lượn
Biến thể từ
meandered quá khứ
meanders số nhiều
meandering hiện tại phân từ
meanders ngôi 3 số ít
meandered quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bend or curve, as in a stream or river