Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“meanders” là số nhiều của meander — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12806

meander

//

  • uốn lại, gấp lại, cong lại // chỗ cong, chỗ lượn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bend or curve, as in a stream or river

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...