Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meaninglessly

/'mi:niŋlisli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meaninglessly

//

* phó từ
  • xem meaningless
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...