Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meaningly

/'mi:niŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meaningly

//

* phó từ
  • một cách có ý nghĩa

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...