meanwhite
/'mi:n'taim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meanwhite
/'mi:n'taim/
danh từ
- in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy
phó từ
- trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...