Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

measurability

/'meʤərəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

measurability

/'meʤərəblnis/

danh từ

  • tính đo được, tính lường được
  • tính vừa phải, tính phải chăng
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being measurable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...