Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

measure marketing success

/ˈmɛʒər ˈmɑrkɪtɪŋ səkˈsɛs/

Nghĩa thường dùng

đánh giá sự thành công của các chiến lược tiếp thị. cụm từ

“It's crucial to measure marketing success to improve future campaigns.”Việc đo lường thành công tiếp thị là rất quan trọng để cải thiện các chiến dịch trong tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...