measureless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
measureless
/'meʤəlis/
tính từ
- không đo được, không lường được, vô tận, vô bờ
- quá chừng, vô chừng, vô độ
Định nghĩa tiếng Anh
s without limits in extent or size or quantity
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s without limits in extent or size or quantity
Đang tải...