Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44856

measureless

/'meʤəlis/

tính từ

  • không đo được, không lường được, vô tận, vô bờ
  • quá chừng, vô chừng, vô độ
Định nghĩa tiếng Anh

s without limits in extent or size or quantity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...