Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

measureless

/'meʤəlis/ phổ biến #44856
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

measureless

/'meʤəlis/

tính từ

  • không đo được, không lường được, vô tận, vô bờ
  • quá chừng, vô chừng, vô độ
Định nghĩa tiếng Anh

s without limits in extent or size or quantity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...