Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40562

measurer

//

* danh từ
  • dụng cụ đo, thước đo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes measurements

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...