Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

measuring cup

/ˈmeʒ.ər.ɪŋ ˌkʌp/

Nghĩa thường dùng

cốc đong cụm từ

“Pour the milk into the measuring cup.”Đổ sữa vào cốc đong.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...