Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meaty

/'mi:ti/ phổ biến #14790

“meatier” là so sánh hơn của meaty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ meatier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meaty

/'mi:ti/

tính từ

  • có thịt; nhiều thịt
  • (nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

a. like or containing meat; let's have a meaty meal" s. being on topic and prompting thought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...