meaty
/'mi:ti/ phổ biến #14790
“meatier” là so sánh hơn của meaty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
meatier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meaty
/'mi:ti/
tính từ
- có thịt; nhiều thịt
- (nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú
Định nghĩa tiếng Anh
a. like or containing meat; let's have a meaty meal" s. being on topic and prompting thought