Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meatshop

/miːtʃɒp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cửa hàng thịt

ví dụ

The meat shop has fresh chicken and beef every day. — Cửa hàng thịt có gà và bò tươi mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...