meatus
/mi'eitәs/ phổ biến #36897
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meatus
//
* danh từ; số nhiều là meatus hoặc meatuses- lỗ, ngách
Định nghĩa tiếng Anh
n. a natural body passageway
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a natural body passageway
Đang tải...