Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36897

meatus

//

* danh từ; số nhiều là meatus hoặc meatuses
  • lỗ, ngách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural body passageway

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...