Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14790

meaty

/'mi:ti/

tính từ

  • có thịt; nhiều thịt
  • (nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú
Biến thể từ meatier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. like or containing meat; let's have a meaty meal"\ns. being on topic and prompting thought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...