medallist
/'medlist/
danh từ
- người được tặng huy chương
- gold medallist: người được tặng huy chương vàng
- người đúc huy chương
Biến thể từ
medallists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who has won a medal\nn (golf) the winner at medal play of a tournament