Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“medallists” là số nhiều của medallist — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

medallist

/'medlist/

danh từ

  • người được tặng huy chương
    • gold medallist: người được tặng huy chương vàng
  • người đúc huy chương
Biến thể từ medallists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who has won a medal\nn (golf) the winner at medal play of a tournament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...