Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meddlersome

/'medlsəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meddlersome

/'medlsəm/

tính từ

  • hay xen vào việc của người khác, thích xen vào việc của người khác, hay lăng xăng quấy rầy ((cũng) meddling)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...