Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meddlesomeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meddlesomeness

//

* danh từ
  • tính hay xen vào việc của người khác, tính thích xen vào việc của người khác, tính hay lăng xăng quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. aggressiveness as evidenced by intruding; by advancing yourself or your ideas without invitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...