Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mediaeval

/,medi'i:vəl/ phổ biến #37582
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mediaeval

/,medi'i:vəl/

tính từ

  • (thuộc) thời Trung cổ; kiểu trung cổ
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or belonging to the Middle Ages s as if belonging to the Middle Ages; old-fashioned and unenlightened

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...