Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37582

mediaeval

/,medi'i:vəl/

tính từ

  • (thuộc) thời Trung cổ; kiểu trung cổ
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or belonging to the Middle Ages\ns as if belonging to the Middle Ages; old-fashioned and unenlightened

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...