Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18148

medial

/'mi:djəl/

tính từ

  • ở giữa
  • trung bình; vừa
Định nghĩa tiếng Anh

s. dividing an animal into right and left halves

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...