Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10419

remedial

/ri'mi:djəl/

tính từ

  • (thuộc) sự chữa bệnh, (thuộc) sự điều trị; để chữa bệnh, để điều trị
  • (thuộc) sự sửa chữa; để sửa chữa
    • remedial measure: những biện pháp sửa chữa
Biến thể từ remedials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending or intended to rectify or improve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...