Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mediant

/'mi:djət/

danh từ

  • (âm nhạc) âm trung
Định nghĩa tiếng Anh

n (music) the third note of a diatonic scale; midway between the tonic and the dominant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...