Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mediates” là ngôi 3 số ít của mediate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7370

mediate

//

  • gián tiếp, có cách quãng; trung gian
Định nghĩa tiếng Anh

v. occupy an intermediate or middle position or form a connecting link or stage between two others\na. acting through or dependent on an intervening agency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...