mediator
“mediators” là số nhiều của mediator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“In conflicts, having a mediator can really help both sides find common ground and resolve issues.”Trong các cuộc xung đột, việc có một người hòa giải thực sự có thể giúp cả hai bên tìm ra điểm chung và giải quyết vấn đề.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mediator
/'mi:dieitə/
danh từ
- người điều đình, người dàn xếp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a negotiator who acts as a link between parties