Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mediator

/'mi:dieitə/ TOEFL phổ biến #9087

“mediators” là số nhiều của mediator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người hòa giải danh từ

“In conflicts, having a mediator can really help both sides find common ground and resolve issues.”Trong các cuộc xung đột, việc có một người hòa giải thực sự có thể giúp cả hai bên tìm ra điểm chung và giải quyết vấn đề.

Biến thể từ mediators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mediator

/'mi:dieitə/

danh từ

  • người điều đình, người dàn xếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a negotiator who acts as a link between parties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...