Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mediatory

/'mi:diətəri/

tính từ

  • (thuộc) sự điều đình, (thuộc) sự hoà giải, (thuộc) sự dàn xếp; để điều đình, để hoà giải, để dàn xếp;
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or related to or directed toward mediation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...