Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

medicable

/'medikəbl/

tính từ

  • chữa được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being medicated; admitting of being cured or\n healed.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...