medicate
/'medikeit/ GRE phổ biến #21529
Biến thể từ
medicated quá khứ
medicated quá khứ phân từ
medicates ngôi 3 số ít
medicating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
medicate
/'medikeit/
ngoại động từ
- bốc thuốc, cho thuốc
- tẩm thuốc, ngâm thuốc
- medicated gauze: gạc có tẩm thuốc
Định nghĩa tiếng Anh
v. impregnate with a medicinal substance v. treat medicinally, treat with medicine