Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medicate

/'medikeit/ GRE phổ biến #21529

“medicates” là ngôi 3 số ít của medicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medicate

/'medikeit/

ngoại động từ

  • bốc thuốc, cho thuốc
  • tẩm thuốc, ngâm thuốc
    • medicated gauze: gạc có tẩm thuốc
Định nghĩa tiếng Anh

v. impregnate with a medicinal substance v. treat medicinally, treat with medicine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...