Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medic

/'medik/ Collins ★ phổ biến #11677

“medics” là số nhiều của medic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bác sĩ; học sinh trường y danh từ

“The medic quickly attended to the injured soldier.”Bác sĩ nhanh chóng chăm sóc cho người lính bị thương.

Biến thể từ medics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medic

/'medik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y
  • (quân sự) anh cứu thương
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several Old World herbs of the genus Medicago having small flowers and trifoliate compound leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...