Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medievalism

/,medi'i:vəlizm/ phổ biến #42112
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medievalism

/,medi'i:vəlizm/

danh từ

  • sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học
Định nghĩa tiếng Anh

Alt. of Medievalist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...