Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medievalist

/,medi'i:vəlist/ phổ biến #38238
Biến thể từ medievalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medievalist

/,medi'i:vəlist/

danh từ

  • nhà trung cổ học
Định nghĩa tiếng Anh

Same as Medi/val, Medi/valism, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...