Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10434

mediocre

/'mi:dioukə/

tính từ

  • xoàng, thường
Biến thể từ mediocres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. moderate to inferior in quality\ns. poor to middling in quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...