Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mediocre

/'mi:dioukə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10434

“mediocres” là số nhiều của mediocre — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tầm thường, không xuất sắc tính từ

“The product received mediocre reviews from critics.”Sản phẩm nhận được đánh giá tầm thường từ các nhà phê bình.

Biến thể từ mediocres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mediocre

/'mi:dioukə/

tính từ

  • xoàng, thường
Định nghĩa tiếng Anh

s. moderate to inferior in quality s. poor to middling in quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...