meditate
/'mediteit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #12380
“meditates” là ngôi 3 số ít của meditate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiền
động từ
“She meditates for ten minutes every morning.”Cô ấy thiền mười phút mỗi sáng.
Biến thể từ
meditating hiện tại phân từ
meditated quá khứ
meditated quá khứ phân từ
meditates ngôi 3 số ít
meditates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meditate
/'mediteit/
nội động từ
- (: on, upon) ngẫm nghĩ, trầm ngâm
ngoại động từ
- trù tính
Định nghĩa tiếng Anh
v reflect deeply on a subject v think intently and at length, as for spiritual purposes